Molding
🌐 Tiếng Việt

Các loại form

Form xây dựng hình học 3D. Chúng nhận một hoặc nhiều profile kín (nút Shape hoặc Loop) rồi tạo chiều thứ ba. Mọi form đều có thể là solid (mặc định) hoặc void — void cắt qua mọi solid chồng lên nó.

Chọn form phù hợp

Bạn muốnDùng form
Tiết diện không đổi đẩy thẳngextrusion
Tiết diện biến đổi từ hình này sang hình khácblend
Hình xoay quanh đường trụcrevolution
Tiết diện đẩy theo đường congsweep
Tiết diện vừa đi theo path vừa biến đổisweptBlend
Khoét lỗ có hình dạng phức tạpvoid extrusion (isSolid: false)
Khoét lỗ thẳng qua một solid cụ thểopening

Extrusion

Extrusion đẩy profile theo trục Z (vuông góc với mặt phẳng vẽ). Đây là form phổ biến nhất.

Cách tạo:

  1. Thêm nút shape (ví dụ Rectangle) và đặt chiều rộng, chiều cao, tâm.
  2. Thêm Extrusion. Trong hàng mở rộng, tick rectangle trong danh sách checkbox Profile.
  3. Đặt Depth — chiều dày của extrusion — theo tham số hoặc số cố định.

Trường tùy chọn:

  • startOffset — đáy extrusion bắt đầu từ cao độ này phía trên mặt phẳng vẽ (hữu ích cho bậc thềm hoặc bệ đỡ).
  • Toggle Solid — tắt đi để tạo void cắt.

Ví dụ — cánh cửa 900 × 2100 × 45 mm đặt giữa:

Tham số
  Width       length  mặc định 900    Instance
  Height      length  mặc định 2100   Instance
  Thickness   length  mặc định 45
  HalfHeight  length  công thức: Height / 2

Phần tử
  Rectangle  PanelProfile   width=Width  height=Height  center=[0, HalfHeight]
  Extrusion  Panel          profile=[PanelProfile]  depth=Thickness

Blend

Blend loft giữa profile đáy và profile đỉnh ở hai cao độ khác nhau. Tiết diện chuyển dần mượt mà từ hình này sang hình kia.

Cách tạo:

  1. Thêm nút shape cho profile đáy.
  2. Thêm nút shape thứ hai cho profile đỉnh.
  3. Thêm Blend. Trong hàng mở rộng:
    • Tick shape đáy trong Bottom Profile.
    • Tick shape đỉnh trong Top Profile.
    • Đặt Depth (khoảng cách dọc giữa hai profile).
    • Tùy chọn đặt Bottom Offset để nâng profile đáy lên trên mặt phẳng vẽ.

Ví dụ — cột bắt đầu vuông kết thúc tròn:

Tham số
  BaseW    length  mặc định 400
  TopR     length  mặc định 150
  ColH     length  mặc định 3000

Phần tử
  Rectangle  BaseRect  width=BaseW  height=BaseW
  Circle     TopCirc   radius=TopR
  Blend      Column    bottomProfile=[BaseRect]  topProfile=[TopCirc]  depth=ColH

Giới hạn: mỗi đầu blend chỉ nhận một loop — loop lỗ bị bỏ qua. Để cắt blend có lỗ, dùng void extrusion chồng lên.


Revolution

Revolution xoay profile quanh một trục, tạo ra khối tròn xoay — cột, mái vòm, nút bấm, bát, lọ.

Cách tạo:

  1. Thêm nút shape cho tiết diện. Đặt vị trí lệch khỏi trục (profile không được vượt qua trục).
  2. Thêm Revolution. Trong hàng mở rộng:
    • Tick shape trong Profile.
    • Đặt Axis StartAxis End — hai điểm xác định trục quay trong mặt phẳng vẽ.
    • Để Start Angle = 0 và End Angle ≈ 6.283 (2π) cho revolution đầy đủ.

Ví dụ — cột tròn, trục theo Y:

Tham số
  ColR     length  mặc định 200
  ColH     length  mặc định 3000
  HalfColH length  công thức: ColH / 2

Phần tử
  Circle     ColProfile  radius=ColR  center=[ColR, HalfColH]
  Revolution Column      profile=[ColProfile]
                         axisStart=[0, 0]  axisEnd=[0, ColH]

Tâm circle dịch sang phải ColR để nằm bên phải trục Y. Xoay quanh Y tạo ra hình trụ đầy đủ.

Revolution một phần: endAngle phải là Coord — vì Math.PI là biểu thức, cần khai báo tham số:

Tham số
  HalfTurn  number  công thức: Math.PI   // ≈ 3.14159

Phần tử
  Revolution  HalfColumn  ...  endAngle=HalfTurn

Sweep

Sweep đẩy tiết diện không đổi theo đường path. Path có thể là bất kỳ nút segment nào (line, arc, ellipseArc, spline) hoặc loop.

Cách tạo:

  1. Thêm nút segment (ví dụ Arc) định nghĩa đường path.
  2. Thêm nút shape (ví dụ Circle) định nghĩa tiết diện.
  3. Thêm Sweep. Trong hàng mở rộng:
    • Chọn segment trong dropdown Path.
    • Tick shape trong Profile.

Tiết diện đặt vuông góc với path tại điểm đầu và đi theo đường cong.

Ví dụ — tay vịn cong:

Tham số
  RailR   length  mặc định 25
  Rise    length  mặc định 3000
  Run     length  mặc định 4500
  HalfR   length  công thức: Run / 2

Phần tử
  Arc     RailPath  start=[0, 0]  mid=[HalfR, Rise]  end=[Run, 0]
  Circle  RailXS    radius=RailR
  Sweep   Rail      path=RailPath  profile=[RailXS]

Swept Blend

Swept blend vừa đi theo path như sweep, vừa biến đổi giữa hai profile — một ở đầu, một ở cuối. Dùng cho các cấu kiện thay đổi tiết diện dọc chiều dài.

Cách tạo:

  1. Thêm nút segment cho path.
  2. Thêm hai nút shape — một cho tiết diện đầu, một cho tiết diện cuối.
  3. Thêm SweptBlend. Trong hàng mở rộng:
    • Chọn segment trong Path.
    • Tick shape vào Bottom Profile (đầu) và shape còn lại vào Top Profile (cuối).

Ví dụ — máng nước mở rộng dần:

Tham số
  GutterLen  length  mặc định 3000
  StartW     length  mặc định 100
  StartH     length  mặc định 80
  EndW       length  mặc định 180
  EndH       length  mặc định 120

Phần tử
  Line       GutterPath   start=[0, 0]  end=[GutterLen, 0]
  Rectangle  GutterStart  width=StartW  height=StartH
  Rectangle  GutterEnd    width=EndW    height=EndH
  SweptBlend Gutter       path=GutterPath  bottomProfile=[GutterStart]  topProfile=[GutterEnd]

Void

Mọi form đều trở thành void bằng cách tắt toggle Solid trong hàng mở rộng (hoặc isSolid: false trong JSON). Void cắt qua mọi solid chồng lên nó.

Ví dụ — hộp có rãnh dài:

Phần tử
  Rectangle  BoxProfile   width=BoxW   height=BoxH
  Extrusion  BoxSolid     profile=[BoxProfile]  depth=BoxD        ← solid

  Slot       SlotProfile  length=SlotLen  radius=SlotR
  Extrusion  SlotVoid     profile=[SlotProfile]  depth=BoxD       ← void (Solid tắt)

Void slot chồng lên hộp và tạo rãnh có hình dạng slot.

Khi nào dùng void extrusion vs opening:

Trường hợpDùng
Lỗ hình phức tạp hoặc lỗ có lỗ convoid extrusion
Lỗ đơn giản xuyên qua một solid cụ thểopening

Opening

opening khoét lỗ qua một form host cụ thể.

TrườngMô tả
hostForm solid cần khoét
profileHình dạng lỗ (một loop ngoài)

Ví dụ:

Phần tử
  Rectangle  WallProfile  width=W  height=H
  Extrusion  WallSolid    profile=[WallProfile]  depth=D

  Circle     HoleProfile  radius=HoleR  center=[0, HalfH]
  Opening    PortHole     host=WallSolid  profile=[HoleProfile]

Giới hạn: opening chỉ nhận một loop ngoài — không hỗ trợ lỗ có lỗ con. Dùng void extrusion cho những trường hợp đó.


Subcategory và Visibility

Mọi form đều có hai cài đặt tùy chọn kiểm soát hiển thị trong Revit:

Subcategory gán form vào Revit subcategory. Người dùng có thể áp dụng graphics override theo subcategory (màu, độ dày nét, hiển thị) trong dự án. Ví dụ tên hay dùng: Panel, Frame, Hardware, Glazing.

Visibility kiểm soát hiển thị theo mức độ chi tiết:

MứcThường dùng
CoarseChỉ hiện hộp bao — mặt bằng tổng thể tỉ lệ nhỏ
MediumHiện phần chính — bản vẽ thi công tiêu chuẩn
FineHiện chi tiết đầy đủ kể cả phụ kiện — chi tiết tỉ lệ lớn

Để đặt, mở rộng hàng form trong danh sách Phần tử và tìm trường Subcategory và checkbox Visibility (Coarse / Medium / Fine).

Ví dụ — tay nắm cửa ẩn ở mức Coarse:

Đặt Subcategory = Hardware, bỏ tick Coarse.

Trong JSON:

"meta": {
  "subcategory": "Hardware",
  "visibility": { "coarse": false, "medium": true, "fine": true }
}
📖 5 min read