Các loại form
Form xây dựng hình học 3D. Chúng nhận một hoặc nhiều profile kín (nút Shape hoặc Loop) rồi tạo chiều thứ ba. Mọi form đều có thể là solid (mặc định) hoặc void — void cắt qua mọi solid chồng lên nó.
Chọn form phù hợp
| Bạn muốn | Dùng form |
|---|---|
| Tiết diện không đổi đẩy thẳng | extrusion |
| Tiết diện biến đổi từ hình này sang hình khác | blend |
| Hình xoay quanh đường trục | revolution |
| Tiết diện đẩy theo đường cong | sweep |
| Tiết diện vừa đi theo path vừa biến đổi | sweptBlend |
| Khoét lỗ có hình dạng phức tạp | void extrusion (isSolid: false) |
| Khoét lỗ thẳng qua một solid cụ thể | opening |
Extrusion
Extrusion đẩy profile theo trục Z (vuông góc với mặt phẳng vẽ). Đây là form phổ biến nhất.
Cách tạo:
- Thêm nút shape (ví dụ
Rectangle) và đặt chiều rộng, chiều cao, tâm. - Thêm
Extrusion. Trong hàng mở rộng, tick rectangle trong danh sách checkbox Profile. - Đặt Depth — chiều dày của extrusion — theo tham số hoặc số cố định.
Trường tùy chọn:
startOffset— đáy extrusion bắt đầu từ cao độ này phía trên mặt phẳng vẽ (hữu ích cho bậc thềm hoặc bệ đỡ).- Toggle Solid — tắt đi để tạo void cắt.
Ví dụ — cánh cửa 900 × 2100 × 45 mm đặt giữa:
Tham số
Width length mặc định 900 Instance
Height length mặc định 2100 Instance
Thickness length mặc định 45
HalfHeight length công thức: Height / 2
Phần tử
Rectangle PanelProfile width=Width height=Height center=[0, HalfHeight]
Extrusion Panel profile=[PanelProfile] depth=ThicknessBlend
Blend loft giữa profile đáy và profile đỉnh ở hai cao độ khác nhau. Tiết diện chuyển dần mượt mà từ hình này sang hình kia.
Cách tạo:
- Thêm nút shape cho profile đáy.
- Thêm nút shape thứ hai cho profile đỉnh.
- Thêm
Blend. Trong hàng mở rộng:- Tick shape đáy trong Bottom Profile.
- Tick shape đỉnh trong Top Profile.
- Đặt Depth (khoảng cách dọc giữa hai profile).
- Tùy chọn đặt Bottom Offset để nâng profile đáy lên trên mặt phẳng vẽ.
Ví dụ — cột bắt đầu vuông kết thúc tròn:
Tham số
BaseW length mặc định 400
TopR length mặc định 150
ColH length mặc định 3000
Phần tử
Rectangle BaseRect width=BaseW height=BaseW
Circle TopCirc radius=TopR
Blend Column bottomProfile=[BaseRect] topProfile=[TopCirc] depth=ColHGiới hạn: mỗi đầu blend chỉ nhận một loop — loop lỗ bị bỏ qua. Để cắt blend có lỗ, dùng void extrusion chồng lên.
Revolution
Revolution xoay profile quanh một trục, tạo ra khối tròn xoay — cột, mái vòm, nút bấm, bát, lọ.
Cách tạo:
- Thêm nút shape cho tiết diện. Đặt vị trí lệch khỏi trục (profile không được vượt qua trục).
- Thêm
Revolution. Trong hàng mở rộng:- Tick shape trong Profile.
- Đặt Axis Start và Axis End — hai điểm xác định trục quay trong mặt phẳng vẽ.
- Để Start Angle = 0 và End Angle ≈ 6.283 (2π) cho revolution đầy đủ.
Ví dụ — cột tròn, trục theo Y:
Tham số
ColR length mặc định 200
ColH length mặc định 3000
HalfColH length công thức: ColH / 2
Phần tử
Circle ColProfile radius=ColR center=[ColR, HalfColH]
Revolution Column profile=[ColProfile]
axisStart=[0, 0] axisEnd=[0, ColH]Tâm circle dịch sang phải ColR để nằm bên phải trục Y. Xoay quanh Y tạo ra hình trụ đầy đủ.
Revolution một phần: endAngle phải là Coord — vì Math.PI là biểu thức, cần khai báo tham số:
Tham số
HalfTurn number công thức: Math.PI // ≈ 3.14159
Phần tử
Revolution HalfColumn ... endAngle=HalfTurnSweep
Sweep đẩy tiết diện không đổi theo đường path. Path có thể là bất kỳ nút segment nào (line, arc, ellipseArc, spline) hoặc loop.
Cách tạo:
- Thêm nút segment (ví dụ
Arc) định nghĩa đường path. - Thêm nút shape (ví dụ
Circle) định nghĩa tiết diện. - Thêm
Sweep. Trong hàng mở rộng:- Chọn segment trong dropdown Path.
- Tick shape trong Profile.
Tiết diện đặt vuông góc với path tại điểm đầu và đi theo đường cong.
Ví dụ — tay vịn cong:
Tham số
RailR length mặc định 25
Rise length mặc định 3000
Run length mặc định 4500
HalfR length công thức: Run / 2
Phần tử
Arc RailPath start=[0, 0] mid=[HalfR, Rise] end=[Run, 0]
Circle RailXS radius=RailR
Sweep Rail path=RailPath profile=[RailXS]Swept Blend
Swept blend vừa đi theo path như sweep, vừa biến đổi giữa hai profile — một ở đầu, một ở cuối. Dùng cho các cấu kiện thay đổi tiết diện dọc chiều dài.
Cách tạo:
- Thêm nút segment cho path.
- Thêm hai nút shape — một cho tiết diện đầu, một cho tiết diện cuối.
- Thêm
SweptBlend. Trong hàng mở rộng:- Chọn segment trong Path.
- Tick shape vào Bottom Profile (đầu) và shape còn lại vào Top Profile (cuối).
Ví dụ — máng nước mở rộng dần:
Tham số
GutterLen length mặc định 3000
StartW length mặc định 100
StartH length mặc định 80
EndW length mặc định 180
EndH length mặc định 120
Phần tử
Line GutterPath start=[0, 0] end=[GutterLen, 0]
Rectangle GutterStart width=StartW height=StartH
Rectangle GutterEnd width=EndW height=EndH
SweptBlend Gutter path=GutterPath bottomProfile=[GutterStart] topProfile=[GutterEnd]Void
Mọi form đều trở thành void bằng cách tắt toggle Solid trong hàng mở rộng (hoặc isSolid: false trong JSON). Void cắt qua mọi solid chồng lên nó.
Ví dụ — hộp có rãnh dài:
Phần tử
Rectangle BoxProfile width=BoxW height=BoxH
Extrusion BoxSolid profile=[BoxProfile] depth=BoxD ← solid
Slot SlotProfile length=SlotLen radius=SlotR
Extrusion SlotVoid profile=[SlotProfile] depth=BoxD ← void (Solid tắt)Void slot chồng lên hộp và tạo rãnh có hình dạng slot.
Khi nào dùng void extrusion vs opening:
| Trường hợp | Dùng |
|---|---|
| Lỗ hình phức tạp hoặc lỗ có lỗ con | void extrusion |
| Lỗ đơn giản xuyên qua một solid cụ thể | opening |
Opening
opening khoét lỗ qua một form host cụ thể.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| host | Form solid cần khoét |
| profile | Hình dạng lỗ (một loop ngoài) |
Ví dụ:
Phần tử
Rectangle WallProfile width=W height=H
Extrusion WallSolid profile=[WallProfile] depth=D
Circle HoleProfile radius=HoleR center=[0, HalfH]
Opening PortHole host=WallSolid profile=[HoleProfile]Giới hạn: opening chỉ nhận một loop ngoài — không hỗ trợ lỗ có lỗ con. Dùng void extrusion cho những trường hợp đó.
Subcategory và Visibility
Mọi form đều có hai cài đặt tùy chọn kiểm soát hiển thị trong Revit:
Subcategory gán form vào Revit subcategory. Người dùng có thể áp dụng graphics override theo subcategory (màu, độ dày nét, hiển thị) trong dự án. Ví dụ tên hay dùng: Panel, Frame, Hardware, Glazing.
Visibility kiểm soát hiển thị theo mức độ chi tiết:
| Mức | Thường dùng |
|---|---|
| Coarse | Chỉ hiện hộp bao — mặt bằng tổng thể tỉ lệ nhỏ |
| Medium | Hiện phần chính — bản vẽ thi công tiêu chuẩn |
| Fine | Hiện chi tiết đầy đủ kể cả phụ kiện — chi tiết tỉ lệ lớn |
Để đặt, mở rộng hàng form trong danh sách Phần tử và tìm trường Subcategory và checkbox Visibility (Coarse / Medium / Fine).
Ví dụ — tay nắm cửa ẩn ở mức Coarse:
Đặt Subcategory = Hardware, bỏ tick Coarse.
Trong JSON:
"meta": {
"subcategory": "Hardware",
"visibility": { "coarse": false, "medium": true, "fine": true }
}